Gọng kìm thực dụng và sinh tồn: Công đoàn độc lập và bài toán dân chủ hóa Việt Nam

Tác giả: Vũ Đức Khanh
19 tháng 08 năm 2026

Liệu Việt Nam có thể có tự do, dân chủ, thịnh vượng, tôn trọng nhân quyền và pháp quyền, hay sẽ mãi sống dưới chế độ độc quyền chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN)?

Câu hỏi ấy chỉ có thể được trả lời nếu chúng ta từ bỏ ba loại ảo tưởng.

Ảo tưởng thứ nhất là tin rằng ĐCSVN, sau hơn bốn thập niên Đổi Mới, cuối cùng sẽ tự nguyện đi từ cải cách kinh tế sang chia sẻ quyền lực chính trị.

Ảo tưởng thứ hai là tin rằng phương Tây, vì những giá trị tự do và dân chủ mà họ tuyên bố theo đuổi, sẽ sử dụng sức mạnh kinh tế, thương mại và địa chính trị để dân chủ hóa Việt Nam.

Ảo tưởng thứ ba là tin rằng bất kỳ lực lượng nào tự nhận là đối lập với ĐCSVN cũng đương nhiên là dân chủ và có khả năng xây dựng một trật tự chính trị tự do hơn.

Cả ba đều không phản ánh đầy đủ thực tế.

ĐCSVN đã chứng minh rằng họ có thể cải cách kinh tế rất sâu rộng khi cải cách ấy giúp củng cố năng lực Nhà nước, thúc đẩy tăng trưởng và duy trì tính chính danh của chế độ. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc Đảng chấp nhận cải cách chính trị theo hướng chia sẻ quyền lực.

Các cường quốc phương Tây cũng không hành động chỉ vì những giá trị mà họ tuyên bố. Họ có lợi ích chiến lược, thương mại, an ninh và địa chính trị riêng. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ–Trung, một Việt Nam ổn định, hội nhập sâu với kinh tế phương Tây và có khả năng giữ khoảng cách tương đối với Bắc Kinh có giá trị chiến lược rất lớn.

Còn các lực lượng đối lập, nếu không xây dựng được văn hóa dân chủ, năng lực tổ chức và cơ chế kiểm soát quyền lực ngay trong chính nội bộ của mình, cũng có thể tái tạo những hình thức độc quyền khác.

Vì vậy, muốn tìm một con đường khả thi cho dân chủ Việt Nam, chúng ta phải bắt đầu từ hiện trạng, chứ không phải từ điều chúng ta mong muốn hiện trạng sẽ trở thành.

Công đoàn độc lập là một trường hợp đặc biệt thích hợp để nhìn thấy toàn bộ nghịch lý ấy.

I. Công đoàn là vấn đề quyền lực

Trên bề mặt, công đoàn độc lập chỉ là một vấn đề về quyền lao động.

Người lao động cần có quyền tự tổ chức, lựa chọn người đại diện, thương lượng tập thể, bảo vệ quyền lợi về tiền lương, thời giờ làm việc, điều kiện lao động và an toàn nghề nghiệp.

Nhưng trong một chế độ độc đảng, câu hỏi ấy lập tức trở thành câu hỏi chính trị:

Ai có quyền tổ chức quần chúng?

Đó mới là điểm cốt lõi.

Một công đoàn độc lập thực sự không chỉ có khả năng thương lượng với chủ doanh nghiệp. Nó có thể tập hợp hàng nghìn, hàng chục nghìn, thậm chí hàng triệu người lao động. Nó tạo ra mạng lưới tổ chức, năng lực huy động và một không gian xã hội nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của Đảng.

Vì thế, đối với một hệ thống chính trị Leninist, vấn đề không đơn giản là công nhân có được tăng lương hay không.

Vấn đề là công nhân có quyền tự chọn ai đại diện cho mình hay không.

Nếu câu trả lời là có, quyền đại diện không còn thuộc độc quyền của một tổ chức do Đảng lãnh đạo.

ĐCSVN tự xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân, của nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam. Nhưng nếu người lao động có quyền tự tổ chức và tự lựa chọn người đại diện mà không cần sự ủy quyền của Đảng, sự độc quyền đại diện ấy tất yếu phải đối diện với một câu hỏi:

Nếu Đảng thực sự đại diện cho công nhân, tại sao công nhân lại không được tự do lựa chọn một tổ chức đại diện khác?

Đây không phải là câu hỏi kỹ thuật của luật lao động.

Đây là câu hỏi về tính chính danh của độc quyền chính trị.

Nói cách khác, vấn đề không chỉ nằm ở việc ĐCSVN tuyên bố đại diện cho công nhân, mà ở chỗ công nhân có quyền tự xác định ai đại diện cho mình hay không.

Nếu quyền ấy không tồn tại, thì sự đại diện mang tính áp đặt từ trên xuống chứ không phải sự đại diện được xác lập từ dưới lên.

Đó chính là mâu thuẫn cần được nhìn thẳng.

II. Đổi Mới và giới hạn chính trị

Cần nhìn thẳng vào bản chất của Đổi Mới.

Đổi Mới không phải trước hết là một quá trình dân chủ hóa thất bại. Đổi Mới là một quá trình cải cách kinh tế thành công trong điều kiện duy trì độc quyền chính trị.

ĐCSVN đã cho phép thị trường phát triển, mở cửa cho đầu tư nước ngoài, hội nhập thương mại quốc tế và từng bước mở rộng khu vực kinh tế tư nhân.

Nhưng nguyên tắc căn bản vẫn được giữ nguyên:

Có thể thay đổi phương thức vận hành nền kinh tế, nhưng không thay đổi chủ thể độc quyền quyền lực chính trị.

Điều đó giải thích một nghịch lý rất lớn của Việt Nam hiện nay.

Việt Nam có một nền kinh tế ngày càng thị trường hóa, một xã hội ngày càng đa dạng, một tầng lớp doanh nhân ngày càng lớn, một lực lượng lao động ngày càng hiện đại và một thế hệ trẻ tiếp xúc ngày càng sâu với thế giới.

Nhưng cấu trúc chính trị vẫn dựa trên một trung tâm quyền lực duy nhất.

Đây là mâu thuẫn mà bất kỳ chiến lược dân chủ hóa nào cũng phải giải quyết.

Không thể giả định rằng vì nền kinh tế đã thay đổi thì chính trị tất yếu sẽ tự thay đổi.

Bốn thập niên qua cho thấy điều ngược lại: ĐCSVN có khả năng thích nghi với kinh tế thị trường mà không cần từ bỏ độc quyền chính trị.

Do đó, hy vọng rằng hội nhập kinh tế tự động tạo ra dân chủ chỉ là sự lặp lại của một ảo tưởng cũ.

III. Cam kết quốc tế và khoảng cách pháp lý

Việt Nam không hoàn toàn đứng ngoài các chuẩn mực lao động quốc tế.

Việt Nam đã phê chuẩn Công ước số 98 của Tổ chức Lao động Quốc tế về quyền tổ chức và thương lượng tập thể vào năm 2019. Bộ luật Lao động năm 2019, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2021, lần đầu tiên ghi nhận khả năng hình thành các tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp bên cạnh hệ thống công đoàn truyền thống.

CPTPP và EVFTA cũng đặt ra các cam kết liên quan đến những nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc, trong đó có tự do hiệp hội và công nhận hữu hiệu quyền thương lượng tập thể.

Nhưng ngôn ngữ pháp lý không tự động tạo ra quyền lực xã hội.

Việt Nam vẫn chưa phê chuẩn Công ước số 87 của ILO về tự do hiệp hội và bảo vệ quyền tổ chức; việc nội luật hóa một số nguyên tắc của Công ước này trong Bộ luật Lao động không đồng nghĩa với việc quyền tự tổ chức đã được bảo đảm đầy đủ trên thực tế.

Đây là khoảng cách cần được phân tích rõ:

Vấn đề không nằm ở chỗ Việt Nam hoàn toàn thiếu ngôn ngữ pháp lý về quyền đại diện của người lao động. Vấn đề nằm ở chỗ quyền ấy chỉ có ý nghĩa khi người lao động được tự thành lập tổ chức, tự chọn lãnh đạo, tự quyết định chương trình hoạt động, tự quản lý tài chính và liên kết hợp pháp mà không chịu quyền phủ quyết chính trị từ bên ngoài.

Một tổ chức chỉ tồn tại trên giấy tờ nhưng không thể tự quyết định nhân sự, tài chính, chương trình hành động và quan hệ đại diện thì chưa phải là một tổ chức độc lập theo nghĩa thực chất.

Công đoàn độc lập vì thế phải được đánh giá không chỉ bằng việc nó có được ghi nhận trong luật hay không, mà bằng năm câu hỏi cụ thể:

* Ai có quyền thành lập tổ chức?
* Ai lựa chọn và bãi nhiệm lãnh đạo?
* Ai kiểm soát tài chính?
* Ai quyết định chương trình thương lượng?
* Ai có quyền giải quyết tranh chấp khi Nhà nước hoặc người sử dụng lao động can thiệp?

Nếu câu trả lời cuối cùng vẫn nằm ngoài tay người lao động, thì quyền tự tổ chức chưa thực sự tồn tại.

IV. Bóng ma Solidarność

Kinh nghiệm Ba Lan cuối thập niên 1980 có ý nghĩa đặc biệt.

Solidarność khởi đầu như một phong trào công nhân đòi quyền lợi lao động. Nhưng khi một tổ chức quần chúng độc lập phát triển, liên kết với trí thức, tôn giáo, xã hội dân sự và nhiều nhóm khác, nó dần trở thành một trung tâm quyền lực xã hội độc lập với Nhà nước.

Cuối cùng, vấn đề không còn chỉ là tiền lương của công nhân.

Nó trở thành câu hỏi:

Ai có quyền đại diện cho xã hội?

Đối với một chế độ độc đảng, đây là lằn ranh đỏ.

Tuy nhiên, không nên xem Solidarność như một công thức có thể sao chép nguyên dạng cho Việt Nam. Ba Lan khi ấy có những điều kiện lịch sử riêng: vai trò của Giáo hội Công giáo, một mạng lưới trí thức đối kháng có tổ chức, khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, sự phân hóa trong bộ máy cầm quyền và bối cảnh Liên Xô suy yếu.

Bài học có thể vận dụng không phải là tái tạo toàn bộ mô hình Ba Lan, mà là nhận ra sức mạnh chính trị của một tổ chức xã hội có khả năng:

* tự hình thành;
* tự lựa chọn lãnh đạo;
* tự huy động thành viên;
* liên kết với các tổ chức khác;
* và đại diện cho lợi ích của thành viên mà không chịu sự chỉ huy của một đảng chính trị.

Đó là lý do ĐCSVN có thể chấp nhận một mức độ đa dạng trong hoạt động kinh tế nhưng rất dè dặt trước sự đa nguyên về tổ chức xã hội.

Một chế độ có thể cho phép nhiều tổ chức tồn tại về hình thức mà vẫn giữ độc quyền chính trị. Nhưng dân chủ thực sự bắt đầu khi các tổ chức xã hội có quyền tự tổ chức, tự đại diện và tự hành động mà không cần sự kiểm soát chính trị của một đảng duy nhất.

V. Gọng kìm thực dụng

“Gọng kìm” trong vấn đề công đoàn độc lập có hai hàm.

Hàm thứ nhất đến từ bên ngoài.

Các chính phủ phương Tây muốn Việt Nam cải thiện điều kiện lao động, tôn trọng một số chuẩn mực quốc tế và bảo đảm môi trường kinh doanh ổn định. Nhưng họ đồng thời muốn tiếp cận thị trường Việt Nam, duy trì chuỗi cung ứng hiệu quả và tăng cường quan hệ chiến lược với Hà Nội trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ–Trung.

CPTPP và EVFTA có thể tạo ra sức ép về lao động, minh bạch và quyền tổ chức. Nhưng các hiệp định thương mại không phải là công cụ trực tiếp để thay đổi chế độ. Chúng đặt ra tiêu chuẩn, tạo cơ chế đối thoại và mở ra một số kênh gây áp lực; chúng không thể thay thế xã hội Việt Nam trong việc xây dựng tương quan lực lượng bên trong Việt Nam.

Phương Tây có thể:

* tạo áp lực;
* đặt ra tiêu chuẩn;
* mở rộng không gian đối thoại;
* hỗ trợ đào tạo và trao đổi;
* bảo vệ một số nguyên tắc quốc tế.

Nhưng phương Tây không thể thay thế người Việt Nam trong việc xây dựng các tổ chức độc lập và năng lực tự bảo vệ quyền của mình.

Đó là sự khác biệt giữa hỗ trợ dân chủ hóa và mang dân chủ đến.

Vì vậy, không nên chờ Washington, Brussels hay bất kỳ thủ đô phương Tây nào giải quyết bài toán dân chủ Việt Nam.

Họ có lợi ích của họ.

Chúng ta có bài toán của chúng ta.

VI. Gọng kìm sinh tồn

Hàm thứ hai đến từ bên trong.

ĐCSVN xem độc quyền chính trị là điều kiện sinh tồn của chế độ. Trong logic ấy, mọi tổ chức có khả năng đại diện và huy động quần chúng một cách độc lập đều có tiềm năng trở thành một trung tâm quyền lực ngoài sự kiểm soát của Đảng.

Đây là lý do công đoàn độc lập có tính chất đặc biệt.

Một hiệp hội nghề nghiệp nhỏ có thể chưa tạo ra thách thức lớn. Một nhóm thiện nguyện có thể chỉ hoạt động trong phạm vi địa phương. Một tổ chức nghiên cứu có thể chỉ tập trung vào chuyên môn.

Nhưng công đoàn có khả năng kết nối hàng triệu người trong cùng một quan hệ lợi ích. Nó có thể biến những bất mãn riêng lẻ thành yêu cầu tập thể, biến người lao động phân tán thành một chủ thể có tổ chức.

Vì vậy, khi quyền tự tổ chức của người lao động được mở rộng, Nhà nước phải đối diện với một câu hỏi lớn hơn:

Liệu người dân có thể có quyền tự tổ chức trong lĩnh vực kinh tế mà không có quyền tự tổ chức trong những lĩnh vực khác hay không?

Đó là nơi công đoàn trở thành một vấn đề vượt khỏi công đoàn.

Nếu người lao động có thể tự lựa chọn đại diện của mình, tại sao người dân không thể làm điều tương tự trong các lĩnh vực xã hội khác?

Nếu một hiệp hội nghề nghiệp có thể độc lập với Nhà nước, tại sao một tổ chức xã hội khác lại không?

Nếu quyền thương lượng tập thể được tôn trọng, tại sao quyền đại diện chính trị lại phải tuyệt đối thuộc về một tổ chức duy nhất?

Những câu hỏi ấy không nhất thiết phải được trả lời ngay. Nhưng một khi đã xuất hiện trong đời sống xã hội, chúng sẽ không dễ dàng biến mất.

VII. Không ảo tưởng về phe đối lập

Không ảo tưởng về ĐCSVN và phương Tây không có nghĩa là lý tưởng hóa các lực lượng đối lập.

Đối lập không tự động có nghĩa là dân chủ.

Một lực lượng phản đối ĐCSVN chưa chắc đã có khả năng xây dựng một trật tự chính trị dân chủ hơn. Một phong trào có thể chống độc tài nhưng vẫn mang trong mình tư duy độc quyền. Một tổ chức có thể nói về tự do nhưng không chấp nhận sự khác biệt trong chính hàng ngũ của mình.

Một cộng đồng có thể đấu tranh chống bất công nhưng vẫn bị chia rẽ bởi ký ức lịch sử, ý thức hệ và những tranh chấp chính trị của quá khứ.

Do đó, bài toán dân chủ Việt Nam không phải là:

ĐCSVN hay lực lượng đối lập?

Mà phải là:

Làm thế nào để hình thành một tương quan lực lượng xã hội đủ rộng để không một nhóm nào có thể độc quyền quyền lực?

Đó mới là mục tiêu của dân chủ.

Một lực lượng mới lên thay nhưng vẫn kiểm soát báo chí, tư pháp, hội đoàn, bầu cử và xã hội dân sự theo cách cũ thì chỉ tạo ra một phiên bản khác của độc quyền.

Dân chủ không thể được đo bằng danh xưng của người cầm quyền.

Nó phải được đo bằng khả năng giới hạn, phân chia và kiểm soát quyền lực.

VIII. Việt Nam thiếu không phải là ý tưởng dân chủ, mà là tương quan lực lượng cho dân chủ

Việt Nam không thiếu những người nói về dân chủ.

Không thiếu hiến pháp; Không thiếu luật pháp; Không thiếu trí thức; Không thiếu người bất mãn; Không thiếu những người Việt Nam trong và ngoài nước mong muốn thay đổi.

Điều còn thiếu là cấu trúc xã hội và tương quan lực lượng có khả năng biến những mong muốn ấy thành quyền lực chính trị có tổ chức.

Đây là lý do chỉ kêu gọi dân chủ là không đủ.

Chỉ viết bài là không đủ; Chỉ vận động quốc tế là không đủ; Chỉ phản đối ĐCSVN cũng không đủ.

Muốn thay đổi hiện trạng, phải xây dựng được những định chế xã hội độc lập, từng bước tạo ra năng lực tự tổ chức của người dân.

Công đoàn độc lập là một trong những định chế ấy. Nhưng nó không phải là định chế duy nhất.

Các hiệp hội nghề nghiệp độc lập, tổ chức doanh nghiệp, nghiệp đoàn, nhóm cộng đồng, tổ chức thiện nguyện, giới luật sư, báo chí chuyên nghiệp, mạng lưới học thuật và các tổ chức bảo vệ quyền công dân đều có thể trở thành những thành phần của một xã hội dân sự trưởng thành.

Mỗi tổ chức có thể nhỏ.

Nhưng nhiều tổ chức độc lập tạo thành một mạng lưới.

Và mạng lưới tạo thành xã hội.

Điều quan trọng không phải là tạo ra ngay một lực lượng đủ mạnh để đối đầu với Nhà nước.

Điều quan trọng là từng bước tạo ra một xã hội có khả năng tự tổ chức mà không cần sự cho phép hay chỉ huy của một trung tâm quyền lực duy nhất.

Đó là cách tương quan lực lượng bắt đầu thay đổi.

IX. Từ quyền lao động đến quyền công dân

Không nên tách quyền lao động khỏi quyền công dân.

Người lao động không chỉ cần được trả lương đúng hạn. Họ cần có khả năng lên tiếng khi quyền lợi bị xâm phạm. Họ cần người đại diện do chính họ lựa chọn. Họ cần cơ chế thương lượng bình đẳng. Họ cần tòa án và cơ quan hành chính có khả năng bảo vệ họ trước cả doanh nghiệp lẫn sự lạm quyền của Nhà nước.

Từ đó, quyền tự tổ chức của người lao động liên quan trực tiếp đến nhiều quyền khác:

* quyền lập hội;
* quyền tự do nghề nghiệp;
* quyền thương lượng tập thể;
* quyền tiếp cận tư pháp;
* quyền sở hữu và bảo vệ tài sản;
* quyền tự do biểu đạt;
* quyền tiếp cận thông tin;
* tính độc lập của luật sư và các nghề nghiệp;
* minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền.

Mỗi quyền riêng lẻ có thể trông nhỏ.

Nhưng tổng hợp lại, chúng làm thay đổi tương quan giữa Nhà nước và xã hội.

Đó mới là cải cách chính trị thực chất.

Dân chủ hóa không có nghĩa là chờ đến một ngày có thể tổ chức ngay một cuộc bầu cử cạnh tranh rồi gọi đó là dân chủ.

Nhưng cũng không có nghĩa là trì hoãn dân chủ cho đến khi xã hội “đủ trưởng thành”.

Quyền tự tổ chức chính là một phần của dân chủ ngay từ đầu.

Mục tiêu của cải cách từng bước không phải là thay thế dân chủ bằng những cải cách nhỏ. Mục tiêu là xây dựng những chủ thể xã hội có khả năng làm cho dân chủ trở nên khả thi và bền vững.

X. Công đoàn như một phép thử

Công đoàn độc lập có thể trở thành một phép thử quan trọng đối với tuyên bố rằng Việt Nam muốn trở thành một nền kinh tế hiện đại, hội nhập và có thu nhập cao.

Một nền kinh tế hiện đại cần:

thị trường lao động hiện đại + pháp quyền + thương lượng tập thể + đại diện người lao động thực chất.

Không thể mãi dựa vào một lực lượng lao động hiện đại về kỹ năng nhưng yếu thế về tổ chức, tạo ra giá trị cao nhưng không có năng lực tự bảo vệ quyền lợi.

Công đoàn độc lập cũng là phép thử đối với chính Nhà nước.

Nếu Nhà nước tin rằng hệ thống pháp luật đủ mạnh để xử lý vi phạm, thì không cần xem mọi tổ chức độc lập là mối đe dọa an ninh.

Nếu Nhà nước tin rằng mình thực sự đại diện cho lợi ích của người lao động, thì sự xuất hiện của các tổ chức đại diện khác không nhất thiết phải bị xem là một thách thức sinh tử.

Một Nhà nước tự tin sẽ cạnh tranh bằng hiệu quả, pháp quyền và tính chính danh.

Một Nhà nước bất an sẽ tìm cách kiểm soát mọi tổ chức có khả năng tạo ra sự tự chủ xã hội.

Chính phản ứng của Nhà nước trước công đoàn độc lập sẽ cho thấy giới hạn thực sự của các tuyên bố về cải cách.

XI. Không chờ ai ban tặng dân chủ

Không có Washington nào có thể ban dân chủ cho Việt Nam.

Không có Brussels nào có thể ban pháp quyền cho Việt Nam.

Không có cộng đồng người Việt hải ngoại nào có thể thay thế xã hội Việt Nam.

Và cũng không có một cá nhân hay tổ chức đối lập nào có thể tự mình trở thành người đại diện cho toàn thể nhân dân Việt Nam.

Dân chủ chỉ có thể bền vững khi người dân Việt Nam tự có năng lực tổ chức và tự bảo vệ quyền của mình.

Đó là lý do cuộc đấu tranh cho dân chủ phải chuyển từ tâm lý “chống một chế độ” sang tư duy xây dựng năng lực xã hội cho một chế độ khác.

Mục tiêu không chỉ là làm cho ĐCSVN mất quyền.

Mục tiêu là làm cho không một tổ chức nào trong tương lai có thể độc quyền quyền lực như ĐCSVN hiện nay.

Nếu ngày mai một chính phủ khác lên thay nhưng vẫn kiểm soát báo chí, tư pháp, hội đoàn, bầu cử và xã hội dân sự theo cách cũ, Việt Nam chưa thực sự dân chủ hóa.

Dân chủ không phải là thay người cầm quyền.

Dân chủ là thay cơ chế sản sinh, phân bổ, giới hạn và kiểm soát quyền lực.

XII. Không ảo tưởng, nhưng không tuyệt vọng

Công đoàn độc lập tại Việt Nam có thể chưa có khả năng trở thành hiện thực đầy đủ trong tương lai gần.

Không phải vì người lao động Việt Nam không cần nó.

Không phải vì các đối tác quốc tế không biết vấn đề.

Và cũng không phải vì dân chủ là một giấc mơ viển vông.

Lý do căn bản nằm ở cấu trúc quyền lực hiện nay: ĐCSVN coi độc quyền chính trị là điều kiện sinh tồn của chế độ, trong khi mọi tổ chức có khả năng đại diện và huy động quần chúng một cách độc lập đều có tiềm năng trở thành một trung tâm quyền lực ngoài sự kiểm soát của Đảng.

Đó là căn bệnh của Việt Nam.

Phương Tây không phải là thuốc chữa.

Phe đối lập cũng không phải là thuốc chữa.

Một cuộc đối đầu trực diện cũng chưa chắc là thuốc chữa.

Thuốc chữa phải là sự hình thành từng bước của một xã hội có năng lực tự tổ chức, tự đại diện và tự bảo vệ quyền của mình.

Công đoàn độc lập chỉ là một trong những viên gạch đầu tiên.

Từ công đoàn đến hiệp hội nghề nghiệp.

Từ hiệp hội đến xã hội dân sự.

Từ xã hội dân sự đến pháp quyền.

Từ pháp quyền đến trách nhiệm giải trình.

Và từ trách nhiệm giải trình đến một nền chính trị trong đó quyền lực không còn thuộc độc quyền của bất kỳ tổ chức nào.

Đó không phải là con đường dễ dàng.

Nhưng nó thực tế hơn việc ngồi chờ ĐCSVN tự nguyện dân chủ hóa, thực tế hơn việc chờ phương Tây đến thay đổi Việt Nam, và thực tế hơn việc tin rằng chỉ cần một lực lượng đối lập giành được quyền lực thì dân chủ tự nhiên sẽ xuất hiện.

Không ảo tưởng về ĐCSVN; Không ảo tưởng về phương Tây; Không ảo tưởng về phe đối lập; Nhưng cũng không ảo tưởng rằng hiện trạng là bất biến.

Muốn thay đổi Việt Nam, trước hết phải thay đổi tương quan lực lượng giữa Nhà nước và xã hội.

Nhưng mục tiêu không phải là xây dựng một lực lượng đủ mạnh để thay ĐCSVN độc quyền quyền lực bằng một lực lượng khác.

Mục tiêu phải lớn hơn thế:

Xây dựng một xã hội đủ mạnh để không một lực lượng nào còn có thể độc quyền quyền lực.

Và muốn thay đổi tương quan lực lượng ấy, phải xây dựng một xã hội trong đó người dân có khả năng tự tổ chức, tự đại diện và tự quyết định tương lai của chính mình.

Đó không phải là một giấc mơ viển vông.

Đó là công việc lâu dài của dân chủ Việt Nam.


Đăng ngày

trong mục:

,