Tác giả: Vũ Đức Khanh
Việc nữ đại sứ Mỹ Jennifer Wicks McNamara chính thức nhậm chức không đơn thuần là một thay đổi nhân sự ngoại giao.
Đây là tín hiệu cho thấy Washington đang tái khẳng định một đánh giá chiến lược đã hình thành rõ nét trong những năm gần đây: Việt Nam không còn chỉ là một đối tác hậu chiến hay một trung tâm sản xuất chi phí thấp, mà đã trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, mối quan hệ này không được định hình như một liên minh.
Thay vào đó, nó vận hành trong một trạng thái có chủ đích: hợp tác sâu rộng nhưng tránh ràng buộc chính thức — một “liên kết không đồng minh”.
Chủ nghĩa hiện thực và các tầng lợi ích
Quan hệ Mỹ–Việt không dựa trên sự tương đồng về thể chế chính trị.
Nhưng nói rằng hai bên hoàn toàn không có giá trị chung cũng là một cách nhìn chưa đầy đủ.
Ở cấp độ chế độ, khác biệt là rõ ràng.
Tuy nhiên, ở cấp độ vận hành hệ thống quốc tế, hai bên ngày càng chia sẻ những lợi ích cốt lõi: duy trì tự do hàng hải, ổn định chuỗi cung ứng và một trật tự khu vực dựa trên luật lệ.
Với Hà Nội, Mỹ đóng vai trò như một đối trọng chiến lược giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào Trung Quốc — đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông và áp lực địa chính trị ngày càng gia tăng.
Nhưng sự hợp tác này luôn đi kèm với một nguyên tắc nhất quán: không đặt niềm tin tuyệt đối vào bất kỳ cường quốc nào.
Đối với Trung Quốc, Việt Nam duy trì một mối quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh sâu sắc — “đồng sàng dị mộng”.
Quan hệ đảng với đảng và liên kết kinh tế vẫn được duy trì, nhưng những bất đồng lịch sử và tranh chấp chủ quyền khiến lòng tin chiến lược luôn bị giới hạn.
Trong khi đó, Washington chấp nhận Việt Nam không trở thành đồng minh quân sự.
Nhưng sự chấp nhận này có giới hạn: Mỹ có thể linh hoạt về cấu trúc an ninh, song ngày càng ít dung thứ cho sự mơ hồ trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ, chuỗi cung ứng và chuẩn mực thương mại.
Hội nhập kinh tế và trần thể chế
Kinh tế là trụ cột năng động nhất của quan hệ song phương.
Việt Nam đã vươn lên thành một trung tâm quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Mỹ, đặc biệt trong các ngành điện tử, công nghệ cao và bán dẫn.
Tuy nhiên, chính thành công này cũng kéo theo áp lực gia tăng.
Thặng dư thương mại lớn, nghi vấn về chuyển tải hàng hóa từ Trung Quốc, và yêu cầu tuân thủ quy tắc xuất xứ đang khiến Việt Nam chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ Washington.
Trong giai đoạn tới, tiếp cận thị trường Mỹ sẽ không chỉ phụ thuộc vào năng lực sản xuất, mà còn vào mức độ tuân thủ tiêu chuẩn.
Quan trọng hơn, giới hạn thực sự của quan hệ Mỹ–Việt không nằm ở địa chính trị, mà ở cấu trúc nội tại của nền kinh tế và hệ thống pháp lý Việt Nam.
Để chuyển từ một “nút sản xuất” sang một “trung tâm giá trị cao”, Việt Nam cần giải quyết ba điểm nghẽn then chốt:
1. Tính dự đoán của chính sách, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao
2. Hiệu lực thực thi pháp luật độc lập và nhất quán
3. Mức độ minh bạch và vai trò của khu vực tư nhân trong nền kinh tế
Trong các lĩnh vực như bán dẫn hay trí tuệ nhân tạo, nơi rủi ro công nghệ và an ninh đan xen, các nhà đầu tư Mỹ không chỉ tìm kiếm chi phí cạnh tranh mà còn cần một môi trường pháp lý đáng tin cậy.
An ninh hàng hải và khoảng trống chiến lược
Hợp tác an ninh giữa hai nước đang phát triển theo hướng thực chất nhưng thận trọng.
Các hoạt động chia sẻ thông tin, nâng cao năng lực giám sát biển và phối hợp trong các lĩnh vực “vùng xám” đã được mở rộng.
Tuy nhiên, mô hình “liên kết không đồng minh” cũng bộc lộ những giới hạn rõ ràng.
Trong các kịch bản căng thẳng — như va chạm bán quân sự trên Biển Đông hoặc việc Trung Quốc áp đặt các biện pháp kiểm soát mới — hai bên hiện chưa có cơ chế phối hợp hành động đủ nhanh và có thể dự đoán.
Thiếu vắng một khung leo thang chung và cấu trúc chỉ huy rõ ràng, sự mơ hồ chiến lược có thể trở thành một rủi ro thay vì lợi thế.
Biến số từ Washington
Quan hệ Mỹ–Việt không chỉ phụ thuộc vào lựa chọn của Hà Nội.
Chính trị nội bộ Mỹ cũng là một yếu tố quan trọng.
Áp lực từ Quốc hội, xu hướng bảo hộ thương mại và các chu kỳ bầu cử có thể khiến chính sách của Washington trở nên khó đoán hơn.
Trong bối cảnh đó, một quan hệ không có ràng buộc hiệp ước càng dễ bị điều chỉnh theo lợi ích ngắn hạn.
Điều này đặt ra một thực tế: “liên kết không đồng minh” không phải là một cấu trúc ổn định mặc định, mà là một trạng thái cần được duy trì liên tục thông qua hiệu suất thực tế.
2030: Giới hạn của đu dây chiến lược
Đến năm 2030, nhiều khả năng quan hệ Mỹ–Việt sẽ tiếp tục mở rộng về kinh tế, công nghệ và hợp tác an ninh ở mức chọn lọc.
Nhưng khoảng cách chính trị có chủ đích sẽ vẫn được duy trì.
Việt Nam sẽ tiếp tục theo đuổi chiến lược cân bằng linh hoạt — khai thác cạnh tranh giữa các cường quốc để tối đa hóa lợi ích quốc gia.
Tuy nhiên, chiến lược này chỉ bền vững nếu đi kèm với nâng cấp nội lực.
Câu hỏi cốt lõi trong thập niên tới không phải là Mỹ sẽ làm gì với Việt Nam, mà là Việt Nam sẽ trở thành loại đối tác nào đối với Mỹ.
Nếu cải cách thể chế không theo kịp tham vọng địa chiến lược — đặc biệt trong việc nâng cao minh bạch, củng cố pháp quyền và cải thiện quản trị — thì “liên kết không đồng minh” sẽ không còn là một lựa chọn chiến lược khôn ngoan, mà có thể trở thành một trạng thái dễ tổn thương.
Trong một môi trường quốc tế ngày càng cạnh tranh, liên kết không được quyết định bằng tuyên bố ngoại giao, mà bằng năng lực thực tế của quốc gia.
Và trong trường hợp này, giới hạn cuối cùng không nằm ở Washington, mà nằm ở chính Hà Nội.