Tư tưởng Hồ Chí Minh: Di sản để soi chiếu hay khung diễn ngôn chính trị?

Tác giả: Vũ Đức Khanh  

Bài viết “Tư tưởng Hồ Chí Minh soi sáng hành trình phát triển đất nước” của ông Trịnh Văn Quyết, Ủy viên Bộ Chính trị, Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, tiếp tục tái khẳng định vai trò trung tâm của tư tưởng Hồ Chí Minh như nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng. 

Trong cấu trúc chính trị hiện hành, luận điểm này không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn là trụ cột quan trọng của tính chính danh hệ thống. 

Chính vì vậy, câu hỏi cốt lõi không phải là giá trị bản thân di sản, mà là: khi một di sản tư tưởng đồng thời trở thành khung diễn ngôn chính trị đương đại, thì cơ chế nào đảm bảo tính nhất quán giữa “soi sáng” và “vận dụng”, thay vì biến nó thành sự tái khẳng định một chiều?

Từ hệ giá trị đến cơ chế thực thi: khoảng cách cấu trúc

Tư tưởng Hồ Chí Minh được nhắc đến với những nguyên tắc nền tảng: “lấy dân làm gốc”, “quyền làm chủ của nhân dân”, “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” và tinh thần “tự soi, tự sửa”. 

Nếu tiếp cận nghiêm túc, đây không chỉ là các giá trị đạo đức cá nhân mà là những tiêu chuẩn mang tính thể chế, đòi hỏi phải có cơ chế kiểm chứng quyền lực, trách nhiệm giải trình và khả năng tự điều chỉnh thực chất.

Vấn đề nằm ở khoảng cách giữa chuẩn mực được tuyên bố và thiết chế thực thi. 

Khi các nguyên tắc cao đẹp được nhấn mạnh mạnh mẽ trong diễn ngôn chính trị nhưng thiếu các công cụ thể chế tương ứng để chuyển hóa thành thực tiễn, thì khoảng cách ấy không còn là vấn đề kỹ thuật quản trị đơn thuần, mà trở thành thách thức mang tính cấu trúc.

Thành tựu phát triển và nghịch lý thể chế

Không thể phủ nhận những thành tựu kinh tế – xã hội quan trọng mà Việt Nam đã đạt được trong bốn thập niên qua: tăng trưởng ổn định, hội nhập quốc tế sâu rộng và cải thiện rõ rệt mức sống của nhân dân. 

Tuy nhiên, chính những thành tựu này lại làm nổi bật nghịch lý thể chế thường thấy trong nghiên cứu phát triển so sánh: tăng trưởng kinh tế nhanh dưới khuôn khổ ổn định chính trị tập trung không tự động kéo theo cải cách thể chế tương xứng.

Trong nhiều trường hợp, điều này dẫn đến hiện tượng “điểm dừng thể chế” – nơi năng lực cải cách về minh bạch, trách nhiệm giải trình và phản biện chính sách không theo kịp tốc độ mở rộng của nền kinh tế. 

Kinh nghiệm của một số nền kinh tế Đông Á cho thấy, tăng trưởng cao chỉ bền vững khi đi kèm với cải cách thể chế nội sinh mạnh mẽ, đặc biệt trong kiểm soát quyền lực và chất lượng quản trị công.

Giá trị của ổn định chính trị và giới hạn của nó

Cần thừa nhận một lập luận quan trọng: ổn định chính trị tập trung trong nhiều thập niên qua đã tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và tránh được những biến động thể chế lớn. 

Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang phát triển gặp phải phân mảnh chính trị và bất ổn kéo dài, tính liên tục của hệ thống có thể được xem là một lựa chọn chiến lược thực dụng.

Tuy nhiên, theo các nghiên cứu về quản trị nhà nước, ổn định chỉ thực sự bền vững khi được hỗ trợ bởi các cơ chế điều chỉnh nội sinh đủ mạnh. Nếu không, ổn định dễ chuyển hóa thành “tĩnh hóa thể chế” – một trạng thái mà khả năng thích ứng và đổi mới chính sách dần bị suy giảm theo thời gian. 

Câu hỏi then chốt là: sự ổn định hiện tại đang phục vụ lợi ích dài hạn của toàn dân tộc hay vô tình bảo vệ lợi ích đặc quyền của một số nhóm?

Trở lại với tinh thần Hồ Chí Minh

Nếu chấp nhận tư tưởng Hồ Chí Minh là hệ chuẩn chính danh, thì nguyên tắc “tự soi, tự sửa” chính là điểm kiểm tra quan trọng nhất. 

Nguyên tắc này hàm chứa yêu cầu về cơ chế: phải có không gian thực chất cho phản biện xây dựng, minh bạch quyền lực và khả năng điều chỉnh sai sót một cách hệ thống. 

Khi các kênh phản biện bị giới hạn hoặc khi tiếng nói chân thành dễ bị đẩy ra ngoài, thì lời kêu gọi “tự soi, tự sửa” có nguy cơ rơi vào hình thức.

Tái định nghĩa vấn đề

Vấn đề cốt lõi không phải là việc có duy trì tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng hay không, mà là cách nó được định vị và vận dụng trong cấu trúc quyền lực hiện đại. 

Nếu được hiểu như một phương pháp luận mở, nhấn mạnh trách nhiệm giải trình và lợi ích nhân dân, tư tưởng ấy vẫn có sức sống mạnh mẽ. 

Ngược lại, nếu chủ yếu đóng vai trò khung diễn ngôn để hợp thức hóa tính liên tục của quyền lực mà thiếu cơ chế kiểm chứng tương xứng, thì nguy cơ hình thức hóa di sản là khó tránh khỏi.

Tư tưởng Hồ Chí Minh, nếu được tiếp cận nghiêm túc, đòi hỏi quyền lực phải luôn ở trạng thái được kiểm soát và tự điều chỉnh. 

Ánh sáng của di sản chỉ thực sự soi chiếu khi nó được phép chiếu vào mọi cấp độ của quyền lực, kể cả những nơi tối tăm nhất. 

Câu trả lời cho việc hệ thống có dám làm điều đó hay không sẽ quyết định không chỉ hình ảnh của di sản Hồ Chí Minh trong thế kỷ XXI, mà còn năng lực tự điều chỉnh và tính bền vững dài hạn của chính hệ thống chính trị hiện hành.

*****

Nguồn: https://www.facebook.com/share/p/1BKaoUrrmm/


Đăng ngày

trong mục: