Tác giả: Vũ Đức Khanh
Chuyến thăm cấp Nhà nước Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm (14–17/4/2026) – chuyến công du nước ngoài đầu tiên trên cương vị lãnh đạo cao nhất – mang ý nghĩa biểu tượng rõ rệt.
Lễ đón trọng thể với 21 loạt đại bác tại Đại lễ đường Nhân dân Bắc Kinh, hội đàm song phương với Tập Cận Bình, khảo sát Khu Hùng An và phát biểu tại Đại học Thanh Hoa không chỉ là nghi thức ngoại giao.
Việc ưu tiên Bắc Kinh ngay sau khi Tổng Bí thư Tô Lâm kiêm nhiệm Chủ tịch nước phản ánh tính toán chiến lược của Hà Nội trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung ngày càng quyết liệt tại Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương.
Các thỏa thuận đạt được tập trung vào thương mại (kim ngạch song phương năm 2025 đạt khoảng 256 tỷ USD), chuỗi cung ứng biên giới, hạ tầng đường sắt cao tốc và hợp tác du lịch.
Hà Nội mô tả đây là minh chứng sống động cho “ngoại giao cây tre” linh hoạt, khéo léo.
Nhưng, từ góc nhìn cấu trúc dài hạn, câu hỏi đúng hơn là: trong điều kiện kinh tế bất cân xứng sâu sắc và quyền lực nội bộ tập trung cao độ theo kiểu “Tập Cận Bình hóa”, chuyến thăm này có thực sự mở rộng biên độ tự chủ chiến lược của Việt Nam hay vô tình gia tăng những ràng buộc cấu trúc khó đảo ngược?
Bất Cân Xứng Kinh Tế: Từ Hợp Tác Đến Đòn Bẩy Cấu Trúc
Quan hệ kinh tế Việt–Trung mang tính bất đối xứng cố hữu và ngày càng trở nên rõ rệt.
Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, cung cấp phần lớn nguyên liệu, linh kiện đầu vào cho khu vực sản xuất xuất khẩu.
Năm 2025, kim ngạch song phương đạt khoảng 256 tỷ USD, nhưng thâm hụt thương mại của Việt Nam với Trung Quốc đã vượt 115 tỷ USD – một mức lệ thuộc đáng kể vào chuỗi cung ứng phương Bắc.
Bất cân xứng tự thân không nhất thiết dẫn đến phụ thuộc tuyệt đối; nhiều nền kinh tế tầm trung vẫn duy trì giao thương sâu với các đối tác lớn hơn.
Vấn đề nằm ở chỗ bất cân xứng này đang chuyển hóa thành đòn bẩy cấu trúc.
Thứ nhất, phụ thuộc nặng vào đầu vào sản xuất khiến bất kỳ gián đoạn nào – dù từ dịch bệnh, căng thẳng thương mại hay xung đột Biển Đông – đều có thể trực tiếp đe dọa tăng trưởng.
Thứ hai, các dự án hạ tầng chiến lược như đường sắt cao tốc, nếu gắn chặt với vốn vay ưu đãi và tiêu chuẩn kỹ thuật Trung Quốc, sẽ tạo hiệu ứng “lock-in”: chi phí chuyển đổi sang đối tác khác trở nên cực kỳ cao.
Thứ ba, việc hội tụ ở phân khúc công nghệ trung gian làm chậm quá trình nâng cấp lên các lĩnh vực giá trị cao hơn như bán dẫn, AI và năng lượng sạch.
Trong bối cảnh Washington dưới thời Trump tiếp tục thúc đẩy “friendshoring” và siết chặt kiểm soát công nghệ cao, việc củng cố quan hệ với Bắc Kinh mang lại ổn định ngắn hạn và không gian để thu hút FDI từ Mỹ, Nhật, Hàn.
Nhưng nếu thiếu chiến lược đa dạng hóa kiên quyết và nhất quán, sự ổn định ấy dễ đánh đổi bằng việc thu hẹp lựa chọn chiến lược dài hạn – biến “cân bằng” thành thích nghi một chiều.
Tập Trung Quyền Lực Nội Bộ: Giới Hạn Độ Bền Thể Chế
Song song với bất cân xứng kinh tế là cấu trúc quyền lực nội bộ.
Việc ông Tô Lâm – xuất thân từ lực lượng công an – kiêm nhiệm Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và Bí thư Quân ủy Trung ương đã tạo ra mức độ tập trung quyền lực cao nhất kể từ thời kỳ Đổi Mới.
Cấu trúc “nhất thể hóa” này giúp quyết sách nhanh chóng và thống nhất, đặc biệt hữu ích trong tình huống khủng hoảng.
Tuy nhiên, tự chủ chiến lược không chỉ đo bằng tốc độ ra quyết định mà còn bằng độ bền của thể chế khi chịu áp lực bên ngoài.
Một hệ thống thiếu cơ chế phản biện độc lập và minh bạch dễ rơi vào ba giới hạn nghiêm trọng: thiên lệch thông tin do kênh báo cáo khép kín; thiếu giám sát trong các dự án quy mô lớn dễ tạo lợi ích nhóm ngầm và ràng buộc chính trị với nhà tài trợ nước ngoài; và khó khăn trong việc điều chỉnh sai lầm khi chính sách phát sinh hệ quả ngoài dự kiến.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nền kinh tế tầm trung duy trì tự chủ cao thường kết hợp mở cửa kinh tế với củng cố pháp quyền, minh bạch đầu tư công và thể chế hóa phản biện chính sách.
Ngược lại, khi hội tụ với mô hình kiểm soát số hóa và giám sát xã hội của Bắc Kinh, động lực cải cách nội tại có nguy cơ bị suy giảm, đẩy Việt Nam sâu hơn vào vị thế “công xưởng vệ tinh” thay vì đối tác bình đẳng.
Điều Kiện Của Cân Bằng Thực Chất: Cải Cách Thể Chế Ôn Hòa
Việt Nam sở hữu lợi thế chiến lược đặc biệt: không liên minh quân sự cố định nhưng có quan hệ đa phương sâu rộng với nhiều trung tâm quyền lực.
Lợi thế này chỉ thực sự bền vững khi nền tảng nội tại đủ vững chắc.
Ba bước cải cách chính trị ôn hòa, khả thi và cần thiết có thể gia tăng đáng kể sức đề kháng quốc gia:
(1) nâng cao tính độc lập và chuyên nghiệp của tư pháp kinh tế để xử lý tranh chấp đầu tư minh bạch;
(2) tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội và minh bạch hóa toàn bộ quy trình đấu thầu các dự án hạ tầng chiến lược;
(3) thể chế hóa cơ chế tham vấn chuyên gia độc lập và phản biện chính sách trước khi ký kết các cam kết quốc tế dài hạn.
Đây không phải là thay đổi mang tính đối đầu hay cách mạng đột ngột, mà là sự tiếp nối logic của tinh thần Đổi Mới 1986 – mở rộng cải cách từ lĩnh vực kinh tế sang thể chế chính trị, giúp người dân dần trở thành chủ thể thực sự của vận mệnh dân tộc.
Chuyến thăm Trung Quốc của ông Tô Lâm là lựa chọn thực dụng trong ngắn hạn nhằm duy trì ổn định môi trường phát triển và giảm nhiệt tại Biển Đông.
Dù vậy, trong môi trường cạnh tranh cường quốc kéo dài, tự chủ quốc gia không được đo bằng tuyên bố “cân bằng chiến lược” hay lễ nghi ngoại giao, mà bằng khả năng duy trì quyền lựa chọn thực sự khi điều kiện bên ngoài thay đổi đột ngột.
Câu hỏi cốt lõi không phải là Việt Nam có hợp tác sâu với Trung Quốc hay không – điều đó là tất yếu về địa lý và kinh tế.
Câu hỏi quan trọng hơn là: mức độ ràng buộc cấu trúc hiện nay có đang âm thầm thu hẹp biên độ chiến lược của Việt Nam trong tương lai?
Câu trả lời sẽ định hình vị thế của một dân tộc trong nhiều thập niên tới: hoặc là một cường quốc tầm trung thực sự tự chủ, hoặc là một nền kinh tế lệ thuộc ngày càng rõ rệt.
17/04/2026
