Thượng đỉnh Tô Lâm – Tập Cận Bình: Canh Bạc Bắc Kinh của Việt Nam

Tác giả: Vũ Đức Khanh 

Khi Tô Lâm gặp Tập Cận Bình tại Bắc Kinh, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở những tuyên bố chung hay những cái bắt tay trước ống kính. 

Hội nghị lần này phản ánh một bước ngoặt chiến lược: Việt Nam đang bước vào một “canh bạc Bắc Kinh” — một phép thử về khả năng cân bằng giữa nhu cầu ổn định trước mắt và tự chủ dài hạn trong môi trường cạnh tranh cường quốc ngày càng gay gắt.

Tập trung quyền lực: hội tụ có chọn lọc, không sao chép hoàn toàn

Việc Tô Lâm đồng thời nắm giữ hai vị trí Tổng Bí thư và Chủ tịch nước cho thấy mức độ tập trung quyền lực hiếm thấy kể từ sau Đổi Mới. 

Quá trình củng cố vị thế chính trị của ông gắn liền với chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn và tái cấu trúc tương quan quyền lực trong nội bộ. 

Mô hình này có nét tương đồng với cách Tập Cận Bình củng cố quyền lực tại Trung Quốc: siết kỷ luật đảng, tăng cường kiểm soát và tái tập trung quyền lực vào trung ương.

Tuy nhiên, tương đồng không đồng nghĩa với sao chép. 

Trung Quốc là một nền kinh tế quy mô lục địa, có dư địa tài chính và thị trường nội địa khổng lồ. 

Việt Nam lại là một nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu, tính chính danh gắn chặt với tăng trưởng và ổn định xã hội. 

Nếu thu hẹp không gian chính trị mà không duy trì được niềm tin của nhà đầu tư và đà tăng trưởng, rủi ro sẽ xuất hiện nhanh hơn và trực tiếp hơn so với Trung Quốc. 

Vì vậy, sự hội tụ này có thể là công cụ chiến thuật nhằm quản trị khủng hoảng, hơn là sự chuyển hướng ý thức hệ dài hạn.

Kinh tế là trọng tâm của cuộc gặp

Trọng lực của Thượng đỉnh nằm ở kinh tế. 

Bất ổn tại khu vực eo biển Hormuz (Strait of Hormuz) và những gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu đã đặt ra thách thức thực tế cho các nền kinh tế sản xuất như Việt Nam. 

Đảm bảo nguồn dầu, khí và đầu vào công nghiệp không còn là câu chuyện chiến lược dài hạn, mà là nhu cầu cấp bách trước mắt.

Ba nhóm vấn đề nổi bật được đặt lên bàn đàm phán.

Thứ nhất, chuỗi cung ứng và liên kết sản xuất. 

Thương mại song phương đã vượt mốc 250 tỷ USD trong năm 2025. 

Trung Quốc là nguồn cung nguyên vật liệu và linh kiện lớn nhất cho sản xuất xuất khẩu của Việt Nam. 

Việc tăng cường khu công nghiệp xuyên biên giới và tích hợp sâu hơn vào chuỗi giá trị do Trung Quốc dẫn dắt sẽ mang lại ổn định ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng gia tăng mức độ phụ thuộc cấu trúc.

Thứ hai, hạ tầng và kết nối. 

Các dự án đường sắt tiêu chuẩn, logistics biên giới và hợp tác năng lượng đều phù hợp với định hướng của Belt and Road Initiative. 

Các dự án đường sắt tiêu chuẩn, hậu cần (logistics) biên giới và hợp tác năng lượng đều phù hợp với định hướng của Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường (Belt and Road Initiative).

Đây là các dự án có thể tạo động lực phát triển, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về nợ, tiêu chuẩn kỹ thuật và sự ràng buộc dài hạn.

Thứ ba, công nghệ và hạ tầng số. 

Hợp tác trong viễn thông, 5G và chuyển đổi xanh mở ra cơ hội hiện đại hóa nhanh chóng, song đi kèm với những quan ngại về an ninh dữ liệu và tự chủ công nghệ.

Đối với Hà Nội, mục tiêu trước mắt là đảm bảo ổn định và duy trì tăng trưởng. 

Đối với Bắc Kinh, mục tiêu dài hạn là gắn kết Việt Nam chặt hơn vào hệ sinh thái kinh tế lấy Trung Quốc làm trung tâm.

Trung Quốc tìm kiếm sự bảo đảm chiến lược

Bắc Kinh mong muốn ba điều. 

Thứ nhất là bảo đảm rằng Việt Nam không trượt quá xa về phía Washington, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh và chuỗi cung ứng chiến lược. 

Thứ hai là kiểm soát bất đồng trên Biển Đông theo hướng song phương, tránh quốc tế hóa. 

Thứ ba là củng cố biểu tượng chính trị: một Việt Nam ổn định dưới sự lãnh đạo tập trung sẽ củng cố luận điểm rằng mô hình một đảng có thể mang lại trật tự và phát triển trong thời kỳ bất ổn toàn cầu.

Khủng hoảng năng lượng hiện nay mang lại cho Trung Quốc đòn bẩy để thúc đẩy quá trình hội nhập sâu hơn — một khi cấu trúc phụ thuộc đã hình thành, việc đảo chiều sẽ trở nên khó khăn.

Hoa Kỳ là biến số cân bằng không thể bỏ qua

Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, hấp thụ khoảng một phần ba kim ngạch. 

Washington ngày càng siết chặt giám sát về xuất xứ hàng hóa và chống trung chuyển, trong bối cảnh cạnh tranh thương mại Mỹ–Trung leo thang.

Hình ảnh Việt Nam ký kết các thỏa thuận lớn với Bắc Kinh có thể được đọc như một tín hiệu thu hẹp khoảng cách chiến lược. 

Phản ứng từ Mỹ nhiều khả năng sẽ mang tính giao dịch: điều chỉnh thuế quan, tăng kiểm tra chuỗi cung ứng, hoặc áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại có chọn lọc. 

Điều đó buộc Hà Nội phải chứng minh rằng hợp tác với Trung Quốc không đồng nghĩa với lệ thuộc chiến lược.

Hợp tác thực dụng, hoài nghi chiến lược

Ở cấp độ đảng, hai bên có sự tương đồng về mô hình quản trị và ưu tiên ổn định. 

Tuy nhiên, ký ức lịch sử, đặc biệt là cuộc xung đột năm 1979 cùng với căng thẳng trên Biển Đông khiến niềm tin chiến lược luôn ở mức giới hạn. 

Công thức “kiểm soát tốt bất đồng” chủ yếu nhằm quản lý rủi ro hơn là giải quyết tận gốc khác biệt.

Quan hệ Việt–Trung vì thế mang tính cộng sinh thực dụng, nhưng luôn kèm theo sự dè chừng.

Một hành lang cân bằng hẹp và mong manh

“Hội nghị Tô Lâm – Tập Cận Bình” không đơn giản là câu chuyện chọn phe. 

Đó là bài toán duy trì một hành lang cân bằng hẹp giữa hai siêu cường. 

Ngả quá sâu vào cấu trúc do Trung Quốc dẫn dắt có thể làm suy yếu khả năng đa dạng hóa và tự chủ. 

Nhưng tạo khoảng cách quá lớn với Bắc Kinh cũng có thể kéo theo hệ quả kinh tế và an ninh tức thì.

Canh bạc Bắc Kinh của Việt Nam vì thế không phải là hành động bốc đồng, mà là phép thử của nghệ thuật sinh tồn chiến lược: duy trì kiểm soát chính trị nhưng vẫn mở cửa kinh tế; gần Trung Quốc về địa lý nhưng đa dạng hóa về chiến lược; hợp tác mà không đánh mất chủ quyền.

Thành công hay thất bại của canh bạc ấy sẽ không được quyết định trong một hội nghị, nhưng nó bắt đầu từ những lựa chọn được đặt lên bàn tại Bắc Kinh hôm nay.


Đăng ngày

trong mục:

,