Hợp tác Quốc phòng Mỹ-Indonesia: Gọng kìm mới kiềm chế Trung Quốc và bài học đau đớn cho Việt Nam

Tác giả: Nguyễn Huy Vũ

Ngày 13 tháng 4 năm 2026, Bộ trưởng Quốc phòng Indonesia và Bộ trưởng Chiến tranh Hoa Kỳ đã chính thức công bố Tuyên bố Chung về việc Thành lập Quan hệ Đối tác Hợp tác Quốc phòng Chính (Major Defense Cooperation Partnership – MDCP) giữa Hoa Kỳ và Indonesia. 

Đây không phải là một thỏa thuận thông thường, mà là một bước nâng cấp lịch sử. Nó biến Indonesia — quốc gia có dân số lớn thứ tư thế giới, nền dân chủ lớn nhất Đông Nam Á và là quốc gia Hồi giáo đông dân nhất hành tinh – trở thành đồng minh chiến lược then chốt của Hoa Kỳ ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Theo Tuyên bố Chung, MDCP được xây dựng trên ba trụ cột nền tảng:  

  1. Hiện đại hóa quân sự và nâng cao năng lực;  
  2. Đào tạo và giáo dục quân sự chuyên nghiệp;  
  3. Tập trận và hợp tác tác chiến.

Hai bên cam kết phát triển chung các công nghệ tiên tiến, hợp tác trong lĩnh vực hàng hải, dưới mặt nước và hệ thống tự động, đồng thời tăng cường khả năng sẵn sàng chiến đấu. 

Quan trọng hơn, MDCP được triển khai trên nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và hợp tác với tư cách quan hệ đối tác bình đẳng, chứ không phải “vệ tinh”. 

Với dân số hơn 270 triệu người, vị trí chiến lược bao trọn tuyến đường hàng hải quan trọng nhất thế giới và truyền thống dân chủ ổn định, Indonesia trở thành “viên ngọc” mà Washington lựa chọn. 

Đặc biệt, Jakarta có tranh chấp trực tiếp và gay gắt với Bắc Kinh ở Biển Đông Nam Á. Việc Mỹ hỗ trợ Indonesia hiện đại hóa hải quân, không quân và chia sẻ công nghệ sẽ tạo ra một gọng kìm chiến lược mới siết chặt hành động bành trướng của Trung Quốc. 

Khi Indonesia mạnh lên, Trung Quốc không còn có thể tự do thực hiện chiến lược “xắt miếng kiểu salami” ở Biển Đông nữa. Trong chiến lược “xắt miếng kiểu salami” ở Biển Đông, Trong Quốc thay vì chiếm đoạt một khu vực lớn một lần, và điều này có thể tạo ra chiến tranh lớn, Bắc Kinh đã chọn thực hiện hàng loạt hành động chiếm đoạt nhỏ, từng bước, mỗi bước chỉ vừa đủ để không bị coi là đủ lớn để có thể tạo thành lý do dẫn đến chiến tranh. 

Các ví dụ của chiến lược “xắt miếng kiểu salami” ở Biển Đông mà Trung Quốc đã thực hiện bao gồm các sự kiện như sau.

Chiếm dần các bãi đá, rạn san hô (như Johnson Reef 1988, Mischief Reef 1995, Scarborough Shoal 2012…). 

Xây đảo nhân tạo, quân sự hóa các thực thể đã chiếm.

Sử dụng tàu dân quân biển, tàu chấp pháp để quấy rối, ngăn cản tàu của các nước khác (Philippines, Việt Nam, Malaysia…) hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế của họ.

Dần dần thay đổi hiện trạng, biến các khu vực tranh chấp thành “thực tế do Trung Quốc kiểm soát”.

Kết quả là Trung Quốc đã mở rộng kiểm soát mà không cần một cuộc chiến toàn diện, khiến các nước láng giềng khó phản ứng mạnh vì mỗi hành động nhỏ lẻ đều bị xem là “không đáng để đánh nhau”.

Mỹ đã khôn ngoan chọn đúng đồng minh: một nước lớn, dân chủ, Hồi giáo, và đang bị Trung Quốc chèn ép.

Ngược lại, khi nhìn sang Việt Nam, tình hình thật u ám. Trong khi Indonesia quyết liệt nâng tầm quan hệ với Mỹ lên mức Quan hệ Đối tác Hợp tác Quốc phòng Chính (Major Defense Cooperation Partnership), Việt Nam vẫn loay hoay trong tư duy cũ kỹ của một nhà nước độc tài, duy trì quan hệ “hợp tác chặt chẽ” với Trung Quốc – cũng chính là nước đang xâm phạm chủ quyền Biển Đông của mình. Hà Nội vẫn sợ “làm mất lòng Bắc Kinh”, vẫn né tránh các thỏa thuận quốc phòng sâu với Washington, vẫn theo đuổi chiến lược quốc phòng “4 Không”, vẫn ưu tiên “16 chữ vàng” và “4 tốt” thay vì lợi ích sống còn của dân tộc.

Việc duy trì chiến lược quốc phòng “4 Không” — không tham gia liên minh quân sự với bất kỳ nước nào, không liên kết với nước này để chống nước kia (hay không chọn phe), không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác, và không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế — trong khi vẫn duy trì thể chế độc tài và phi tự do, đã khiến Việt Nam mất đi sự hấp dẫn đối với các đối tác quốc tế như Mỹ và châu Âu trong các hoạt động hợp tác quốc phòng thực chất, và điều đó dẫn đến Việt nam đã bỏ lỡ cơ hội tạo thế cân bằng và răn đe hiệu quả hơn đối với Trung Quốc. Hậu quả là Việt Nam luôn ở trong tình thế phải đối phó với sự vi phạm chủ quyền nghiêm trọng bất cứ lúc nào từ Trung Quốc. 

Khi Mỹ củng cố lại vị thế là một siêu cường ở Tây Bán Cầu, gỡ bỏ các mối đe doạ ở Trung Đông, thì kế hoạch tiếp theo của họ sẽ là xoay trục về châu Á – Thái Bình Dương. Việc nâng cấp hợp tác quốc phòng với Indonesia chỉ là một trong những bước đầu tiên dưới chính quyền tổng thống Donald Trump.

Bằng việc duy trì một thể chế thiếu tự do và một chính sách ngoại giao sai lầm, Việt Nam đang tự tay bỏ lỡ cơ hội lịch sử. Khi Mỹ tìm đồng minh mới để xây dựng mạng lưới kiềm chế Trung Quốc, Việt Nam lại chọn đứng ngoài, thậm chí còn bị Trung Quốc lợi dụng làm “lá chắn” mềm. Một quốc gia có vị trí địa chính trị quan trọng như Việt Nam, nhưng lại hành xử như một nước chư hầu nhỏ bé, sợ hãi và do dự trước Trung Quốc. Đó là bi kịch của một chế độ độc tài: ưu tiên bảo vệ quyền lực đảng hơn là bảo vệ chủ quyền và tương lai dân tộc.

Tuyên bố MDCP ngày 13/4/2026 không chỉ là tin vui cho Indonesia và Mỹ. Nó là lời cảnh tỉnh nghiêm khắc dành cho giới lãnh đạo cộng sản Việt Nam: lịch sử đang chuyển động, và trật tự thế giới đang thay đổi một cách nhanh chóng. 

Nếu chính quyền cộng sản tiếp tục chính sách “đi dây” nửa vời, vừa sợ Trung Quốc vừa không dám hợp tác thực chất với Mỹ, Việt Nam sẽ bị bỏ lại phía sau. Trong khi Indonesia trở thành một trụ cột mới của trật tự Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và mở, thì Việt Nam đang đứng lại với những lời tuyên bố sáo rỗng và nỗi lo bị cô lập ngày càng lớn.

Thời khắc đã đến. Hoặc Việt Nam thức tỉnh, hoặc sẽ mãi là nước đi sau trong cuộc chạy đua của thế kỷ 21.

13/4/2026


Đăng ngày

trong mục:

, ,