Tác giả: Tuấn Hoàng
Trong bối cảnh năm 2026 – năm đầu triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực tiếp tục được xác định là nhiệm vụ trọng tâm thường xuyên. Các cấp ủy, chính quyền từ trung ương đến địa phương đang đẩy mạnh kiểm soát quyền lực, siết chặt kỷ luật cán bộ, đặc biệt trong những lĩnh vực “then chốt, trọng yếu, lĩnh vực mới” như công nghệ cao, kinh tế số và hạ tầng lớn. Chiến lược quốc gia về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực đến năm 2030 đang ở giai đoạn then chốt, với yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, minh bạch thể chế, nhằm tạo môi trường đầu tư lành mạnh và ngăn chặn “tham nhũng vặt” cản trở tăng trưởng.
Tuy nhiên, sau nhiều năm thực hiện quyết liệt với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, thực tế cho thấy chuyển biến vẫn chưa thực chất như kỳ vọng. Tham nhũng, tiêu cực vẫn diễn biến phức tạp, tinh vi hơn, đặc biệt trong các dự án hạ tầng lớn, phân bổ nguồn lực kinh tế số và quản lý đất đai. Nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở cơ chế, chính sách còn bất cập hay năng lực giám sát hạn chế, mà còn xuất phát từ bản chất động lực tham gia của một bộ phận cán bộ, đảng viên.
Khi một người quyết định đứng vào hàng ngũ Đảng, mục tiêu hàng đầu thường không chỉ là lý tưởng phục vụ nhân dân, mà còn là quyền lực và cơ hội giàu có mà vị trí đảng viên mang lại. Trong hệ thống chính trị hiện nay, việc trở thành đảng viên mở ra con đường thăng tiến, tiếp cận nguồn lực nhà nước, quyết định dự án, phân bổ ngân sách và kiểm soát các mối quan hệ kinh tế – chính trị. Quyền lực càng lớn, cơ hội “kiếm chác” càng cao. Nhiều người coi việc vào Đảng như một khoản “đầu tư” dài hạn: bỏ công sức, tiền bạc, mối quan hệ để đổi lấy địa vị, sau đó dùng địa vị đó để bù đắp và nhân lên lợi ích cá nhân.
Chính vì vậy, tham nhũng không phải là “bệnh” ngẫu nhiên, mà là sản phẩm logic của cơ chế khuyến khích. Khi quyền lực không bị kiểm soát thực sự bởi cơ chế dân chủ, giám sát độc lập và trách nhiệm giải trình minh bạch, thì việc lạm dụng quyền lực để trục lợi trở thành hành vi “hợp lý” trong mắt một bộ phận cán bộ. Họ tham gia Đảng không phải để hy sinh, mà để “lên đời”. Khi đã nắm quyền, việc duy trì và mở rộng “quyền lợi nhóm” trở thành mục tiêu sống còn. Chống tham nhũng trong trường hợp này đồng nghĩa với tự chặt tay chân của chính hệ thống – điều mà rất ít tổ chức nào tự nguyện thực hiện triệt để.
Dù Đảng liên tục nhấn mạnh “xây” và “chống” song song, siết chặt kỷ luật cán bộ, thì thực tế cho thấy nhiều vụ việc chỉ được xử lý khi đã quá lớn, dư luận bức xúc, hoặc khi có chỉ đạo từ trên xuống. “Tham nhũng vặt” – những hành vi nhũng nhiễu nhỏ lẻ trong thủ tục hành chính, cấp phép dự án, tuyển dụng… – vẫn tồn tại dai dẳng, vì chúng nằm rải rác ở cấp cơ sở, nơi quyền lực phân tán nhưng vẫn đủ để “móc túi” người dân và doanh nghiệp. Trong các lĩnh vực mới như kinh tế số, công nghệ cao, hạ tầng số, khoảng trống pháp lý và tính chuyên môn cao càng tạo điều kiện cho tham nhũng tinh vi hơn, khó phát hiện hơn.
Hơn nữa, khi quyền lực và giàu có đã trở thành động lực chính thu hút một bộ phận đảng viên, thì mọi biện pháp “từ quyết tâm chính trị” đều dễ rơi vào tình trạng hình thức. Các chiến dịch xử lý cán bộ sai phạm dù mạnh mẽ vẫn chủ yếu là “đánh trống bỏ dùi” hoặc chỉ chạm đến lớp vỏ, chưa đụng đến gốc rễ của cơ chế phân quyền thiếu giám sát. Minh bạch thể chế, dù được nhấn mạnh, vẫn khó thực thi khi chính những người thực thi lại là những người hưởng lợi từ sự thiếu minh bạch ấy.
Để công tác phòng, chống tham nhũng thực sự mang lại chuyển biến thực chất, không thể chỉ dừng ở siết kỷ luật hay tăng cường thanh tra, kiểm tra. Cần nhìn thẳng vào bản chất: một hệ thống mà quyền lực tập trung cao, thiếu cơ chế kiểm soát độc lập từ nhân dân và xã hội dân sự, thì tham nhũng sẽ luôn là “người bạn đồng hành” khó tránh khỏi. Khi mục tiêu quyền lực và giàu có chi phối động lực tham gia của cán bộ, đảng viên, thì “chống tham nhũng” chỉ có thể là cuộc đấu tranh nội bộ giới hạn, chứ chưa phải là giải pháp căn cơ.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới, với mục tiêu tăng trưởng cao và hội nhập sâu. Nhưng nếu không giải quyết triệt để gốc rễ của tham nhũng – từ động lực cá nhân của người cầm quyền đến cơ chế kiểm soát quyền lực thực sự minh bạch và dân chủ – thì mọi nỗ lực “xây” và “chống” sẽ chỉ mang tính tạm thời. Tham nhũng không chỉ làm thất thoát tài sản nhà nước, mà còn bào mòn niềm tin của nhân dân, cản trở sự phát triển bền vững.
Cuối cùng, chống tham nhũng hiệu quả đòi hỏi không chỉ quyết tâm, mà còn sự dũng cảm nhìn nhận rằng: quyền lực phải được đặt dưới sự giám sát thực sự của nhân dân, chứ không chỉ là sự tự kiểm soát nội bộ. Chỉ khi đó, “chuyển biến thực chất” mới không còn là khẩu hiệu, mà trở thành hiện thực.
