Tô Lâm: Phiên bản “Tập Cận Bình” của Việt Nam?

Hà Nội tập trung quyền lực nhưng chưa sửa Hiến pháp.

Tác giả: Vũ Đức Khanh

Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ–Trung ngày càng khốc liệt tại châu Á, Việt Nam đang âm thầm thu hẹp “trọng tâm quyền lực” của mình.

Khi ông Tô Lâm đồng thời giữ chức Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và Bí thư Quân ủy Trung ương, cấu trúc lãnh đạo ở Hà Nội ngày càng giống mô hình tập trung quyền lực ở Bắc Kinh.

Tuy nhiên, khác với Trung Quốc, Việt Nam chưa sửa đổi hiến pháp, chưa xóa bỏ giới hạn nhiệm kỳ và cũng chưa chính thức tái định nghĩa trật tự chính trị của mình.

Đây không phải là sự sao chép; mà là một sự điều chỉnh chiến lược.

Việt Nam dường như đang tập trung quyền lực trong khi vẫn cố ý duy trì một mức độ “mơ hồ thể chế” — một cấu hình có thể tăng tính nhất quán trong ngắn hạn về đối ngoại, nhưng đồng thời đặt ra những câu hỏi sâu xa về độ bền vững, chuyển giao quyền lực và tự chủ chiến lược trong thời đại cạnh tranh cường quốc.

Tương đồng với Trung Quốc nhưng không thể chế hóa

Ở cấp độ chức danh, những điểm tương đồng với Trung Quốc là rõ ràng.

Quyền lực đảng, nhà nước và quân đội nay hội tụ vào một cá nhân.

Trên thực tế, kim tự tháp quyền lực ở thượng tầng chưa bao giờ rõ ràng như vậy.

Nhưng khác biệt nằm ở điều chưa xảy ra.

Bắc Kinh đã hiến định hóa quá trình tập trung quyền lực, đưa quyền lực cá nhân vào trong khuôn khổ pháp lý của nhà nước.

Hà Nội thì không hoặc ít nhất là chưa.

Về mặt văn bản, kiến trúc “lãnh đạo tập thể” vẫn còn nguyên vẹn.

Sự khác biệt này không chỉ mang tính hình thức.

Mô hình Trung Quốc phát đi tín hiệu về tính lâu dài và cố định; mô hình Việt Nam phát đi tín hiệu về tính linh hoạt.

Bằng việc không tiến hành cải cách hiến pháp, Hà Nội giữ lại khả năng điều chỉnh trong tương lai.

Điều này có thể trấn an các nhà đầu tư và đối tác chiến lược vốn đề cao tính dự báo hơn là tuyên bố ý thức hệ.

Nhưng nó cũng đồng nghĩa rằng cấu trúc hiện tại phụ thuộc nhiều hơn vào sự đồng thuận nội bộ ở cấp lãnh đạo thay vì một thiết kế thể chế mới.

Việt Nam đã tập trung quyền lực trong thực tế, trong khi vẫn giữ cấu trúc pháp lý có thể đảo ngược trên lý thuyết.

Trọng lực hành pháp dịch chuyển lên trên

Một thay đổi tinh tế hơn nằm ở vị trí Thủ tướng.

Từ sau Đổi Mới năm 1986, các Thủ tướng Việt Nam thường xuất thân từ hệ thống hành pháp, từng giữ chức Phó Thủ tướng hoặc lãnh đạo cấp tỉnh trước khi đảm nhiệm vai trò đứng đầu chính phủ.

Chức vụ này vốn được xem là động cơ vận hành kinh tế và điều phối bộ máy hành chính.

Việc Quốc hội bổ nhiệm một nhân sự tương đối “trẻ” hôm nay 7/4 và chưa có bề dày điều hành chính phủ ở cấp tương đương cho thấy trọng lực hành pháp có thể đang dịch chuyển theo chiều dọc — từ đỉnh của Đảng xuống Chính phủ — thay vì theo chiều ngang giữa các trung tâm quyền lực.

Về mặt hình thức, Việt Nam không phải là chế độ bán tổng thống kiểu Pháp, cũng không sao chép mô hình đảng–nhà nước của Trung Quốc.

Nhưng trên phương diện vận hành, cấu hình này tiệm cận một mô hình tổng thống hóa, trong đó Thủ tướng đóng vai trò điều hành kỹ trị hơn là một trung tâm quyền lực độc lập.

Trong bối cảnh Việt Nam phải xử lý tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ và thế cân bằng mong manh giữa Washington và Bắc Kinh, sự tập trung quyền lực có thể giúp ra quyết định nhanh hơn.

Tuy nhiên, nó cũng có thể thu hẹp không gian tranh luận nội bộ vào đúng thời điểm cần sự linh hoạt chính sách cao nhất.

Mơ hồ chiến lược trong một khu vực ngày càng cứng rắn

Chính sách đối ngoại của Việt Nam — thường được gọi là “ngoại giao cây tre” — dựa trên khả năng linh hoạt: vừa mở rộng quan hệ với Mỹ, Nhật Bản và châu Âu, vừa quản lý một mối quan hệ phức tạp với Trung Quốc.

Một cấu trúc lãnh đạo tập trung hơn có thể giúp tăng tính nhất quán trong đàm phán và phản ứng khủng hoảng.

Bắc Kinh có thể nhìn thấy sự rõ ràng hơn trong chuỗi chỉ huy của Hà Nội.

Washington và Tokyo có thể đánh giá cao khả năng cam kết dứt khoát hơn.

Nhưng tập trung quyền lực cũng thay đổi động lực nội bộ.

Trước đây, chiến lược cân bằng của Việt Nam được nuôi dưỡng bởi sự đa dạng tương đối trong giới tinh hoa Đảng, phản ánh những xu hướng kinh tế và chiến lược khác nhau.

Một đỉnh quyền lực hẹp hơn có thể giúp chính sách trôi chảy hơn — nhưng đồng thời tập trung rủi ro chiến lược vào một điểm.

Mô hình tập trung của Trung Quốc được thiết kế cho một cuộc cạnh tranh dài hạn với phương Tây.

Trong khi đó, nền kinh tế Việt Nam lại gắn chặt với thị trường phương Tây và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một hệ thống siết chặt quyền lực chính trị nhưng vẫn duy trì mở cửa kinh tế sẽ phải quản lý rất tinh tế mâu thuẫn cấu trúc này.

Càng phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực duy nhất để duy trì sự nhất quán đối ngoại, sự ổn định của chế độ càng gắn chặt với định hướng địa chính trị.

Bài toán kế nhiệm

Yếu tố ít được bàn đến nhất là vấn đề chuyển giao quyền lực.

Trung Quốc giải quyết sự bất định bằng cách hiến định hóa tính liên tục của lãnh đạo.

Việt Nam lại chọn con đường ngược lại: tập trung quyền lực mà không thể chế hóa nó.

Vì vậy, độ bền của cấu trúc hiện nay phụ thuộc vào đồng thuận nội bộ và các chuẩn mực không chính thức, thay vì những bảo đảm pháp lý rõ ràng.

Nếu sự gắn kết thành phần tinh hoa của ĐCSVN được duy trì, Việt Nam có thể hưởng lợi từ một mô hình lai — đủ tập trung để hành động quyết đoán, đủ mơ hồ để điều chỉnh khi cần.

Nhưng nếu xuất hiện căng thẳng kế nhiệm, do chuyển giao thế hệ hay tái cân bằng phe phái, việc thiếu các “lan can thể chế” rõ ràng có thể bộc lộ điểm yếu.

Mơ hồ chiến lược có thể là một tài sản trong ngoại giao.

Nhưng trong chuyển giao quyền lực, nó có thể trở thành rủi ro lớn.

Quỹ đạo hiện nay của Việt Nam vì thế không chỉ là một điều chỉnh chính trị nội bộ.

Đó là một thí nghiệm địa chính trị: liệu một quốc gia tầm trung có thể tập trung quyền lực ở thượng tầng mà không khóa chặt mình vào một khuôn mẫu hiến định cứng nhắc — và liệu sự cân bằng đó có thể tồn tại trong một châu Á ngày càng phân cực.

8/4/2026


Đăng ngày

trong mục:

,