Tác giả: Vũ Đức Khanh
Trong chính trị, có những khoảnh khắc mà một quyết định nhân sự không còn chỉ là vấn đề nhân sự.
Khi ông Tô Lâm chính thức đảm nhiệm đồng thời hai vai trò Tổng Bí thư và Chủ tịch nước, Việt Nam bước vào một trạng thái mới của quyền lực: trạng thái mà thực tiễn vận hành đã vượt lên trên những sự phân chia hình thức.
Câu hỏi đặt ra không còn là “có nên nhất thể hóa hay không”, bởi trên thực tế điều đó đã diễn ra.
Câu hỏi đúng hơn là: khi quyền lực đã hội tụ, Việt Nam sẽ tiếp tục vận hành trong cấu trúc cũ, hay sẽ thiết kế lại cấu trúc ấy để phù hợp với thực tiễn mới?
Đây không phải là vấn đề cá nhân.
Đây là vấn đề của kiến trúc quyền lực quốc gia.
Từ nhất thể hóa đến tổng thống hóa: bước chuyển logic
Hệ thống chính trị Việt Nam lâu nay được mô tả bằng cấu trúc “tứ trụ”: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội.
Trên danh nghĩa, đó là mô hình phân công quyền lực tương đối cân bằng.
Trong thực tiễn, quyền lực chiến lược thường hội tụ về trung tâm lãnh đạo Đảng.
“Nhất thể hóa” vì thế có thể được hiểu là bước định danh lại quyền lực — đưa cấu trúc chính thức tiệm cận với thực tiễn vận hành.
Nhưng khi đã đi đến điểm này, một nghịch lý xuất hiện: quyền lực thực tế đã tập trung, trong khi cấu trúc hiến định vẫn giữ dáng dấp phân tán.
Trong luật hiến pháp so sánh, sự lệch pha giữa quyền lực thực tế và quyền lực danh nghĩa thường tạo ra hai hệ quả:
1. Hoặc hệ thống tự điều chỉnh bằng cải cách thể chế;
2. Hoặc hệ thống dần cá nhân hóa quyền lực mà không cần tuyên bố.
Việt Nam hiện đứng trước lựa chọn đó.
So sánh quốc tế: năm con đường tổ chức hành pháp
Để hiểu rõ hơn, cần đặt Việt Nam trong bối cảnh so sánh quốc tế.
1. Hoa Kỳ: tổng thống mạnh nhưng bị kiểm soát mạnh
Tại Hoa Kỳ, Tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia vừa là người đứng đầu hành pháp; không tồn tại Thủ tướng.
Tuy nhiên, quyền lực đó bị ràng buộc bởi cơ chế tam quyền phân lập vì Quốc hội có thể luận tội;Tòa án Tối cao có thể vô hiệu hóa hành vi vi hiến.
Điều quan trọng, Hiến pháp Mỹ không trao vai trò lãnh đạo nhà nước cho bất kỳ đảng phái nào.
Đây là tổng thống chế thuần túy, nhưng cân bằng bằng kiểm soát thể chế.
2. Pháp: tổng thống chế bán phần
Tại Pháp, Tổng thống có quyền lực đáng kể, song Thủ tướng vẫn tồn tại và chịu trách nhiệm trước Quốc hội.
Cấu trúc này cho phép linh hoạt chính trị, đặc biệt trong bối cảnh “sống chung” giữa các phe phái.
Đây là mô hình hành pháp kép — tập trung nhưng không tuyệt đối.
3. Westminster: hợp nhất chính trị, phân tách biểu tượng
Tại Vương quốc Anh và Canada, nguyên thủ quốc gia đứng ngoài đảng phái; Thủ tướng là lãnh đạo đảng đa số trong nghị viện.
Đây là “nhất thể hóa mềm”: lãnh đạo đảng đương nhiên là người đứng đầu chính phủ, nhưng không bao giờ là nguyên thủ.
4. Nhật Bản và Hàn Quốc: hai biến thể châu Á
Nhật Bản duy trì quân chủ lập hiến; Thủ tướng điều hành và chịu trách nhiệm trước Quốc hội.
Hàn Quốc áp dụng tổng thống chế với Tổng thống được bầu trực tiếp, song bị giám sát bởi Quốc hội và Tòa án Hiến pháp có thực quyền.
Cả hai cho thấy: châu Á có thể dung hòa ổn định và kiểm soát quyền lực mà không cần tập quyền tuyệt đối.
5. Trung Quốc: đảng–nhà nước hợp nhất
Trung Quốc thể hiện mô hình gần nhất với khái niệm “nhất thể hóa” mạnh: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và Chủ tịch Quân ủy thường do một người nắm giữ.
Kiểm soát quyền lực chủ yếu diễn ra nội bộ Đảng, thay vì qua thiết chế độc lập.
Việt Nam: khoảng trống giữa thực tế và hiến định
Việt Nam hiện ở trạng thái trung gian:
• Đảng được hiến định là lực lượng lãnh đạo;
• Chủ tịch nước là nguyên thủ;
• Thủ tướng điều hành chính phủ;
• Nhưng quyền lực thực tế đang hội tụ rõ ràng hơn bao giờ hết.
Nếu không điều chỉnh cấu trúc, hệ thống có thể tiếp tục vận hành dựa trên quy ước chính trị nội bộ.
Nhưng về lâu dài, sự mơ hồ thể chế làm suy yếu tính minh định trách nhiệm.
Trong một nhà nước hiện đại, câu hỏi quan trọng không phải là quyền lực tập trung hay phân tán, mà là: ai chịu trách nhiệm cuối cùng?
Đề án: tổng thống chế mang màu sắc xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam
Giả định Việt Nam lựa chọn tái thiết kế cấu trúc hành pháp theo hướng tổng thống hóa nhưng vẫn giữ Điều 4 (Đảng lãnh đạo), mô hình có thể bao gồm:
1. Tổng thống
• Đồng thời là Tổng Bí thư.
• Là nguyên thủ quốc gia.
• Là người đứng đầu hành pháp.
• Có quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm Thủ tướng.
• Giới hạn hai nhiệm kỳ.
2. Thủ tướng
• Điều hành chính phủ thường nhật.
• Chịu trách nhiệm trước Tổng thống và Quốc hội.
3. Quốc hội
• Phê chuẩn bổ nhiệm.
• Có quyền chất vấn và bỏ phiếu bất tín nhiệm.
4. Thiết chế kiểm soát bắt buộc
• Thành lập Tòa án Hiến pháp độc lập.
• Minh định cơ chế giải thích hiến pháp.
• Bảo đảm quyền giám sát ngân sách và chống xung đột lợi ích.
Nếu thiếu các yếu tố này, tổng thống hóa sẽ nhanh chóng trượt thành cá nhân hóa.
Lợi ích của việc định danh quyền lực
Một mô hình như vậy có thể mang lại ba lợi ích:
1. Rõ ràng trách nhiệm – không còn tình trạng quyền lực tập trung nhưng trách nhiệm phân tán.
2. Tốc độ quyết sách cao hơn – phù hợp với môi trường cạnh tranh chiến lược.
3. Tín hiệu đối ngoại minh định – các đối tác quốc tế biết rõ trung tâm quyền lực.
Trong bối cảnh Việt Nam là quốc gia tầm trung giữa cạnh tranh khốc liệt Mỹ–Trung, sự mơ hồ thể chế có thể tạo ra chi phí chiến lược.
Rủi ro nếu không cải cách song hành
Nhưng lịch sử chính trị thế giới cũng cho thấy, quyền lực tập trung mà không có kiểm soát độc lập sẽ có xu hướng tự củng cố.
Không có Tòa án Hiến pháp độc lập, không có cơ chế giám sát ngân sách minh bạch, không có không gian xã hội dân sự đủ mạnh — tổng thống chế mang màu sắc XHCN Việt Nam sẽ khó tránh khỏi rủi ro cá nhân hóa quyền lực.
Một nhà nước mạnh không đồng nghĩa với một nhà nước vững.
Thông điệp thể chế và vị thế quốc tế
Cách một quốc gia tổ chức quyền lực gửi đi tín hiệu mạnh mẽ ra bên ngoài.
Nếu “nhất thể hóa” chỉ được nhìn nhận như bước củng cố cá nhân, nó có thể làm gia tăng nghi ngại từ các nền dân chủ phương Tây.
Nếu nó đi kèm cải cách minh bạch và kiểm soát quyền lực, nó có thể được xem là hiện đại hóa hành pháp.
Trong kỷ nguyên mà niềm tin chiến lược dựa nhiều vào nhận thức thể chế, hình ảnh đôi khi quan trọng không kém thực chất.
Quyền lực cần giới hạn để bền vững
“Nhất thể hóa” không phải là đích đến. Nó chỉ là khởi điểm của một câu hỏi lớn hơn:
Việt Nam có dám thiết kế lại cấu trúc quyền lực của mình theo hướng minh định và có trách nhiệm hơn không?
Một tổng thống chế mang màu sắc XHCN Việt Nam hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật hiến pháp.
Nhưng để bền vững, nó phải đi kèm giới hạn nhiệm kỳ, tài phán hiến pháp độc lập và cơ chế giám sát thực chất.
Bởi cuối cùng, sức mạnh của một quốc gia không nằm ở việc ai nắm quyền lực — mà ở chỗ quyền lực ấy có được đặt trong giới hạn của pháp trị hay không.
Và đó mới là phép thử thật sự của bản lĩnh thể chế Việt Nam trong thế kỷ XXI.
7/4/2026
