Cuba 2026 – Sinh tồn, đàm phán hay chuyển đổi cấu trúc

Tác giả: Vũ Đức Khanh 

Cuba đang đối mặt với một thời điểm lịch sử vô cùng căng thẳng.

Khác với các chu kỳ khủng hoảng được quản lý trước đây, lần này sự hội tụ giữa kiệt quệ kinh tế, tái định hình chiến lược địa chính trị, và nhịp điệu bầu cử Mỹ đã làm thu hẹp tối đa không gian ứng phó của Havana.

Chiến lược hiển nhiên của Washington có thể tóm gọn trong một câu: giữ chế độ đủ sống để đàm phán, nhưng đủ yếu để phải nhượng bộ. 

Đảng Cộng sản Cuba (Partido Comunista de Cuba – PCC) cần một lượng oxygen kinh tế ngay lập tức, đặc biệt là năng lượng và một số nới lỏng trừng phạt, để tránh sự sụp đổ toàn hệ thống. 

Tuy nhiên, Hoa Kỳ không thể và sẽ không bình thường hóa hoàn toàn quan hệ ngoại giao nếu không có thay đổi chính trị cấu trúc. 

Quốc hội Mỹ vẫn giữ quyền quyết định đối với các khung pháp lý về cấm vận, nên không một tổng thống nào có thể đơn phương dỡ bỏ hoàn toàn.

Điều này tạo ra một môi trường chuyển đổi theo giai đoạn: một thỏa thuận khung có thể ký kết trong ngắn hạn sẽ mở ra một khoảng thời gian rủi ro 12–24 tháng, trong đó tương quan giữa sự thích ứng của chế độ và khả năng vận động chính trị của xã hội sẽ quyết định liệu Cuba sẽ trải qua chuyển đổi có kiểm soát, trì trệ kéo dài, hay sụp đổ chậm.

Biến số quyết định không còn là PCC đơn thuần. 

Nó là sự tương tác giữa áp lực có điều kiện của Washington, sự đoàn kết của giới tinh hoa Cuba, và khả năng chính trị của xã hội dân sự.

I. Bất cân xứng chiến lược

Trump và chính quyền của ông có động cơ rõ ràng: họ cần một chiến thắng biểu tượng nhanh chóng, đặc biệt trước các áp lực bầu cử giữa kỳ hay các khủng hoảng song song như Iran. 

Một thỏa thuận khung trước Lễ Phục Sinh sẽ tạo ra chiến thắng công khai: ổn định nhân đạo, thả một số tù nhân, và nối lại dòng năng lượng hạn chế. 

Nhưng hình ảnh trước công chúng không đồng nghĩa với bình thường hóa cấu trúc.

Hơn nữa, hệ thống pháp lý của Mỹ về cấm vận không thể tháo gỡ chỉ bằng hành pháp. 

Lịch sử chứng minh điều này: việc Mỹ bỏ cấm vận kinh tế Việt Nam năm 1994, bình thường hóa quan hệ năm 1995, và chỉ đến 2016 mới dỡ bỏ hạn chế vũ khí sát thương, cho thấy mọi thay đổi đều diễn ra trong nhiều năm, không phải vài tháng. 

Cuba cũng vậy: dù ngoại giao chính thức được khôi phục năm 2015, cấm vận kinh tế vẫn còn hiệu lực.

II. Những gì PCC cần và có thể trao đổi

Havana cần trước hết là ổn định năng lượng, nới lỏng trừng phạt có điều kiện, ổn định tiền tệ và kiểm soát bất ổn xã hội. 

Đổi lại, PCC có thể đề nghị một số biện pháp như thay đổi nhân sự lãnh đạo, thả một số tù nhân mang tính biểu tượng, mở rộng kinh tế tư nhân cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giảm phụ thuộc vào Nga và Trung Quốc, và cam kết ngầm về lộ trình chính trị. 

Cốt lõi là: Havana không cần bình thường hóa hoàn toàn ngay lập tức, họ chỉ cần khoảng không gian thở.

Về phía Washington, mục tiêu không phải sụp đổ PCC ngay lập tức mà là đảm bảo nhượng bộ không thể đảo ngược.

III. So sánh lịch sử: Năm trường hợp điển hình

• Việt Nam 1986: Mở cửa kinh tế (Đổi Mới) mà không đa nguyên chính trị. Kiên nhẫn chiến lược cho phép chế độ tồn tại trong khi phát triển bền vững.

• Ba Lan 1989: Chuyển đổi có thương lượng với sự phối hợp của một phần tinh hoa. Xã hội dân sự (Solidarity) và các lực lượng bên ngoài đã tạo điều kiện cho bán dân chủ.

• Romania 1989: Sụp đổ do chia rẽ tinh hoa và nổi dậy của quần chúng. Lực lượng an ninh rút lui khi niềm tin vào chế độ tan biến.

• Campuchia 1991–1995: Hiệp định hòa bình Paris mở ra bầu cử và chia sẻ quyền lực tạm thời. Hun Sen vẫn duy trì quyền lực trong khi trung hòa đối lập, minh chứng rằng chế độ có thể tồn tại song song với nhượng bộ hạn chế.

• Cuba 2026: Kiệt quệ cấu trúc, khủng hoảng kinh tế và thiếu đoàn kết tinh hoa. Không còn bảo đảm sinh tồn từ bên ngoài. Tương lai phụ thuộc vào nới lỏng có điều kiện của Mỹ, tái cấu trúc tinh hoa, và sự trỗi dậy của xã hội dân sự.

IV. Ba con đường cấu trúc khả thi

• Chuyển đổi có quản lý: Thỏa thuận khung, nới lỏng kinh tế có điều kiện, mở cửa chính trị dần dần và bầu cử cạnh tranh trong 2–3 năm. Xác suất phụ thuộc vào sự chia rẽ tinh hoa, khả năng phối hợp của đối lập và áp lực có điều kiện từ Mỹ.

• Trì trệ có kiểm soát: Thỏa thuận khung, nới lỏng kinh tế hạn chế, lộ trình chính trị chậm, chế độ ổn định trong khuôn khổ cải cách một phần. Gần giống Việt Nam giai đoạn 1994–1995, nhưng giới hạn bởi sự kiệt quệ cấu trúc của Cuba.

• Sụp đổ chậm: Không có thỏa thuận đủ mạnh, cứu trợ không đủ, bất ổn tăng, chia rẽ tinh hoa, an ninh không còn trung thành. Tình huống này gần với Romania 1989, nhưng an ninh trung thành và tinh hoa hạn chế có thể giảm rủi ro ngay lập tức.

V. Chỉ số cảnh báo sớm

Các dấu hiệu cho thấy thỏa thuận ổn định bao gồm thay đổi lãnh đạo, thả tù nhân quy mô vừa đủ, tín hiệu ngoại giao từ Quốc hội Mỹ, và nới lỏng dòng năng lượng. 

Dấu hiệu sụp đổ gần là chia rẽ tinh hoa, an ninh do dự, bùng nổ biểu tình, và thông điệp cứng rắn từ Washington.

VI. Biến số quyết định: Vai trò chủ động (Agency) của xã hội Cuba

Một thỏa thuận khung chỉ mở ra cơ hội, không quyết định kết quả cuối cùng. 

Nếu xã hội dân sự, đối lập nội địa, các nhà cải cách kỹ trị và cộng đồng Cuba lưu vong phối hợp hiệu quả trong giai đoạn ổn định, Cuba có thể tiến tới đa nguyên có kiểm soát. 

Nếu không, PCC có thể tái tổ chức như một lực lượng cánh tả mới, duy trì ảnh hưởng trong hệ thống bán mở. 

Yếu tố quyết định sẽ không còn là PCC, cũng không chỉ là Washington, mà là khả năng chuyển hóa mở cửa tạm thời thành tổ chức chính trị bền vững của người dân Cuba.

VII. Điểm không thể quay lại

Điểm không thể quay lại không phải là khủng hoảng kinh tế mà là mất niềm tin của tinh hoa vào khả năng sống sót thông qua đàm phán. 

Nếu PCC tin rằng cải cách sẽ dẫn đến diệt vong, họ sẽ co cụm cực đoan. 

Nếu họ tin rằng cải cách có kiểm soát giúp tồn tại, quá trình chuyển đổi cấu trúc sẽ bắt đầu. 

Thời gian vô cùng eo hẹp: vài ngày cho tín hiệu thỏa thuận, vài tuần để ổn định, 12–24 tháng để có kết quả chính trị rõ ràng.

VIII. Phụ lục: Cẩm nang chiến lược song phương 

Góc nhìn từ Washington: ưu tiên thỏa thuận khung giúp ổn định nhân đạo ngay lập tức, giữ đòn bẩy cho điều kiện chính trị tiếp theo, phối hợp với Quốc hội, hỗ trợ xã hội dân sự và theo dõi sát các chỉ số cảnh báo sớm.

Góc nhìn từ Havana: thay đổi lãnh đạo để tín hiệu đàm phán, thả tù chính trị có chọn lọc, đảm bảo dòng năng lượng và cứu trợ kinh tế, chuẩn bị lộ trình chính trị âm thầm, tổ chức tinh hoa để đàm phán nhượng bộ nhưng vẫn giữ ảnh hưởng tương lai, đánh giá khả năng phối hợp của xã hội dân sự.

Kết luận 

Cuba không hoàn toàn giống Việt Nam 1986, Ba Lan 1989, Romania 1989 hay Campuchia 1991–1995. 

Nó là kết hợp yếu tố của tất cả. 

Washington không thể bình thường hóa hoàn toàn nếu không có thay đổi chế độ. 

PCC không thể tồn tại mãi nếu không cải cách hệ thống. 

Cuba sẽ chuyển đổi có kiểm soát, trì trệ kéo dài hay sụp đổ chậm sẽ phụ thuộc vào tương tác giữa áp lực có điều kiện của Mỹ, tái cấu trúc tinh hoa và sự trỗi dậy của xã hội dân sự. 

Lịch sử hiếm khi cho phép những cuộc cách mạng tinh gọn; thường là những thoả thuận mong manh. 

Và Cuba giờ đây đứng giữa một cơ hội như vậy.

28/3/2026


Đăng ngày

trong mục:

, ,